Trong bối cảnh ngành xây dựng và công nghiệp Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, giá thép tấm luôn là yếu tố then chốt quyết định chi phí dự án. Bài viết này cung cấp bảng báo giá thép tấm cập nhật mới nhất cho năm 2025, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá, hướng dẫn chọn loại phù hợp và kinh nghiệm mua hàng thực tế. Dù bạn đang tìm kiếm báo giá thép tấm cho kết cấu xây dựng hay cơ khí, thông tin dưới đây sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt, dựa trên dữ liệu thị trường hiện hành và các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
Bảng báo giá Thép Tấm cập nhật mới nhất 2025
Bảng báo giá thép tấm năm 2025 phản ánh sự biến động của thị trường toàn cầu, với giá cả được cập nhật dựa trên dữ liệu từ Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) và các nhà cung cấp lớn như Formosa, Hòa Phát. Các loại thép tấm phổ biến như cán nóng, cường độ cao hay mạ kẽm đều có sự điều chỉnh nhẹ do ảnh hưởng từ chi phí nguyên liệu và logistics. Dưới đây là chi tiết đơn giá thép tấm theo kg, áp dụng cho thị trường miền Bắc và miền Nam, với mức giá trung bình (có thể thay đổi ±5% tùy nhà cung cấp).Đơn giá Thép Tấm Cán Nóng (SS400/A36/Q235B): Lựa chọn phổ thông cho kết cấu & cơ khí
Thép tấm cán nóng SS400, A36 hay Q235B là loại thép cơ bản, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3101 và ASTM A36, phù hợp cho các công trình dân dụng và máy móc thông thường nhờ độ dẻo dai cao và giá thành phải chăng. Loại này chiếm tỷ lệ lớn trong nhu cầu thị trường Việt Nam, với giá dao động từ 15.000 - 18.000 VNĐ/kg tùy độ dày.- Độ dày 3-6mm: Giá khoảng 16.500 VNĐ/kg, lý tưởng cho khung nhà xưởng và tấm lót sàn cơ bản, theo báo cáo của VSA quý IV/2024.
- Độ dày 8-12mm: Giá 17.200 VNĐ/kg, dùng cho kết cấu chịu lực như dầm cầu, với dung sai độ dày ±0.3mm đảm bảo độ chính xác.
- Độ dày trên 20mm: Giá lên đến 18.000 VNĐ/kg, phù hợp cho máy móc nặng, nhưng cần kiểm tra chứng chỉ CO để tránh hàng kém chất lượng.
- Lưu ý: Báo giá thép tấm loại này thường rẻ hơn 10-15% so với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, giúp tiết kiệm cho dự án nội địa.
Alt: thép tấm cán nóng SS400 giá thép tấm phổ thông cho xây dựng
Đơn giá Thép Tấm Cường Độ Cao (Q345/A572): Dành cho kết cấu chịu tải trọng lớn
Thép tấm cường độ cao Q345 (theo GB/T 1591) hoặc A572 (ASTM) nổi bật với giới hạn chảy từ 345 MPa, lý tưởng cho các công trình cầu đường, nhà cao tầng chịu tải trọng động. Giá thép tấm loại này cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp, dao động 19.000 - 22.000 VNĐ/kg, theo dữ liệu từ SteelOrbis năm 2024.- Ứng dụng chính: Sử dụng trong cột trụ cầu vượt sông, với khả năng chịu lực gấp 1.5 lần thép thông thường.
- Giá theo độ dày: 6-10mm khoảng 20.000 VNĐ/kg; trên 15mm lên 21.500 VNĐ/kg, phù hợp cho dự án lớn như cao tốc Bắc-Nam.
- Ưu điểm: Bề mặt nhẵn, chống ăn mòn tốt hơn, giảm chi phí bảo trì dài hạn lên đến 20%.
- So sánh: Giá thép tấm Q345 đắt hơn SS400 khoảng 20%, nhưng tiết kiệm vật liệu nhờ độ bền cao.
Báo giá Thép Tấm Gân Chống Trượt: Thi công sàn, cầu thang công nghiệp
Thép tấm gân (checkered plate) được cán với hoa văn nổi, tăng độ bám chống trượt, theo tiêu chuẩn ASTM A786, thường dùng cho sàn xe tải, thang máy công nghiệp. Báo giá thép tấm loại này năm 2025 khoảng 18.500 - 21.000 VNĐ/kg, cao hơn loại trơn do công đoạn cán gân.- Loại phổ biến: Mác SS400 với gân hình chữ V hoặc kim cương, giá 19.000 VNĐ/kg cho độ dày 5mm.
- Ứng dụng: Sàn nhà máy, cầu thang ngoài trời, giảm nguy cơ tai nạn lao động theo quy định TCVN 5575:2012.
- Yếu tố giá: Tăng 5-10% nếu nhập khẩu từ Hàn Quốc, nhưng hàng nội địa từ Pomina ổn định hơn.
- Lời khuyên: Chọn độ gân sâu 1-2mm để đảm bảo an toàn, kiểm tra bề mặt không bị oxy hóa.
Báo giá Thép Tấm Mạ Kẽm: Giải pháp chống gỉ cho công trình ngoài trời
Thép tấm mạ kẽm (galvanized) phủ lớp kẽm nóng 80-120g/m² theo ASTM A653, chống gỉ sét hiệu quả cho mái nhà, hàng rào ngoài trời. Giá thép tấm mạ kẽm 2025 dao động 20.000 - 24.000 VNĐ/kg, tăng do chi phí mạ và nhu cầu xây dựng xanh.- Độ dày lớp mạ: Z275 (275g/m²) giá 22.000 VNĐ/kg, phù hợp cho khu vực ven biển.
- Ứng dụng: Tấm lót sàn ngoài trời, giảm ăn mòn 50% so với thép đen, theo nghiên cứu của Viện Kim loại học Việt Nam.
- Biến động giá: Cao hơn 15% loại cán nóng do quy trình mạ, nhưng tuổi thọ kéo dài 20-30 năm.
- Mẹo: Kiểm tra lớp mạ bằng cách thử axit nhẹ để tránh hàng giả.
Phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến đơn giá Thép Tấm
Giá thép tấm không chỉ phụ thuộc vào loại vật liệu mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố kinh tế - kỹ thuật, giúp nhà thầu dự toán chính xác hơn. Theo báo cáo của World Steel Association (WSA) năm 2024, giá toàn cầu tăng 5-7% do lạm phát năng lượng, trong khi thị trường Việt Nam ổn định nhờ sản xuất nội địa. Phần này phân tích sâu để bạn nắm bắt xu hướng bảng giá thép tấm mới nhất.Chênh lệch giá giữa hàng nhập khẩu và hàng sản xuất trong nước
Hàng thép tấm nội địa từ Hòa Phát hay Formosa thường rẻ hơn 10-20% so với nhập khẩu từ Trung Quốc hoặc Ấn Độ, nhờ giảm chi phí vận chuyển và thuế quan. Ví dụ, giá thép tấm SS400 nội địa khoảng 16.500 VNĐ/kg, trong khi nhập khẩu lên 18.000 VNĐ/kg do phí logistics tăng 15% hậu COVID-19.- Ưu điểm nội địa: Chất lượng ổn định, giao hàng nhanh 7-10 ngày, phù hợp dự án khẩn cấp.
- Nhập khẩu: Đôi khi rẻ hơn nếu mua số lượng lớn, nhưng rủi ro biến động tỷ giá USD/VND.
- Dữ liệu: Theo VSA, 70% nhu cầu thép tấm Việt Nam dùng hàng nội, giúp ổn định giá thép tấm hôm nay.
Ảnh hưởng của độ dày (ly) và quy cách khổ tấm đến giá theo kg
Độ dày (ly, tức mm) và kích thước khổ (thường 1.5x6m hoặc 2x8m) quyết định đơn giá thép tấm theo kg, với loại mỏng (dưới 5mm) đắt hơn do khó sản xuất. Giá tăng 5-10% khi độ dày giảm, vì tỷ lệ phế liệu cao hơn.- Độ dày mỏng (2-4 ly): Giá 17.000-19.000 VNĐ/kg, dùng cho tấm lót nhẹ, nhưng dung sai ±0.2mm cần kiểm soát chặt.
- Độ dày dày (trên 20 ly): Giá rẻ hơn khoảng 8% (15.500 VNĐ/kg), phù hợp cắt laser cho máy móc.
- Quy cách khổ: Tấm lớn 2x12m tiết kiệm 5% chi phí cắt ghép, theo kinh nghiệm từ các nhà máy cán thép.
Tình hình biến động giá phôi thép thế giới và tác động trong nước
Giá phôi thép (HRC) thế giới dao động 600-700 USD/tấn (khoảng 15.000-17.500 VNĐ/kg tương đương), ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép tấm nội địa qua chi phí nguyên liệu chiếm 70%. Năm 2025, dự báo tăng 3-5% do căng thẳng thương mại Mỹ-Trung, theo dự báo của WSA.- Tác động: Giá nội địa theo sát, với Hòa Phát điều chỉnh hàng quý để giữ cạnh tranh.
- Yếu tố khác: Năng lượng tăng đẩy giá lên 2%, nhưng chính sách hỗ trợ ngành thép Việt Nam giảm thiểu rủi ro.
- Lời khuyên: Theo dõi giá thép tấm thế giới hôm nay qua SteelOrbis để dự báo.
Alt: biểu đồ giá thép tấm ảnh hưởng từ phôi thép thế giới 2025
Hướng dẫn kỹ thuật: Chọn đúng loại Thép Tấm cho từng hạng mục
Việc chọn thép tấm phù hợp không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo an toàn công trình, dựa trên tiêu chuẩn TCVN 1651-1:2008. Phần này hướng dẫn chi tiết để bạn tránh sai lầm phổ biến, với các so sánh thực tế từ kinh nghiệm kỹ sư xây dựng.So sánh Thép Cán Nóng và Cán Nguội: Khác biệt về bề mặt, dung sai và giá thành
Thép cán nóng (hot-rolled) và cán nguội (cold-rolled) khác nhau về quy trình, ảnh hưởng đến bề mặt và giá thép tấm. Cán nóng rẻ hơn 15-20% (16.000 VNĐ/kg) nhờ sản xuất hàng loạt, trong khi cán nguội đắt hơn (20.000 VNĐ/kg) do độ chính xác cao.- Bề mặt: Cán nóng có lớp oxit đen, phù hợp hàn; cán nguội nhẵn bóng, dùng cho nội thất.
- Dung sai: Cán nguội ±0.1mm, tốt cho gia công chính xác; cán nóng ±0.5mm, tiết kiệm cho kết cấu lớn.
- Giá thành: Chọn cán nóng cho xây dựng thô để giảm giá thép tấm tổng thể 10%.
Khi nào cần sử dụng thép tấm chịu mài mòn, chịu nhiệt?
Thép tấm chịu mài mòn (Hardox 400) hoặc chịu nhiệt (A516 Gr.70) dùng cho môi trường khắc nghiệt, theo tiêu chuẩn EN 10025. Chúng đắt hơn 30-50% (25.000-30.000 VNĐ/kg), nhưng kéo dài tuổi thọ.- Chịu mài mòn: Cho sàn mỏ khai thác, giảm hao mòn 40% so với thép thường.
- Chịu nhiệt: Dùng lò hơi, chịu 500°C mà không biến dạng, theo nghiên cứu của SSAB.
- Khi nào dùng: Chỉ cho dự án đặc thù, tránh lạm dụng để kiểm soát báo giá thép tấm.
Công thức tính trọng lượng (kg) của một tấm thép dựa trên độ dày và kích thước
Để tính trọng lượng thép tấm, dùng công thức: Trọng lượng (kg) = Chiều dài (m) x Chiều rộng (m) x Độ dày (mm) x 7.85 (mật độ thép) / 1000. Công thức này giúp dự toán giá thép tấm bao nhiều 1kg chính xác.- Ví dụ: Tấm 2x6m, dày 5mm: 2x6x5x7.85/1000 = 59.1 kg, giá khoảng 980.000 VNĐ nếu 16.600 VNĐ/kg.
- Lưu ý: Điều chỉnh ±2% cho dung sai, dùng phần mềm như AutoCAD để tính tự động.
- Lợi ích: Giúp mua theo barem, tránh chênh lệch khi cân thực tế.
Kinh nghiệm mua Thép Tấm: Nhận biết chất lượng và các lưu ý khi giao nhận
Từ kinh nghiệm hơn 10 năm trong ngành, việc mua thép tấm đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng để tránh hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến tiến độ dự án. Dưới đây là các mẹo thực tế giúp bạn đàm phán giá thép tấm giá rẻ mà vẫn đảm bảo uy tín.Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ và mác thép dập trên sản phẩm
Chứng chỉ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) từ nhà sản xuất là bằng chứng pháp lý, đảm bảo thép đạt chuẩn ISO 9001. Kiểm tra mác thép dập (như SS400) trên mép tấm để xác thực.- Cách kiểm: Yêu cầu CQ từ lab độc lập như Vinacontrol, tránh hàng Trung Quốc giả mác.
- Rủi ro: Hàng không chứng chỉ có thể bị từ chối nghiệm thu, tăng chi phí thay thế 20%.
- Mẹo: Với mua thép tấm lớn, kiểm tra trực tiếp tại kho để yên tâm.
Mua hàng theo barem (trọng lượng lý thuyết) và cân thực tế: Cần lưu ý gì?
Mua theo barem dựa trên công thức lý thuyết, nhưng thực tế chênh 1-3% do dung sai. Bán thép tấm thường chấp nhận cân thực tế để công bằng.- Lưu ý barem: Áp dụng cho lô lớn, tiết kiệm thời gian nhưng cần hợp đồng rõ ràng.
- Cân thực tế: Sử dụng cân điện tử chứng nhận, tránh tranh cãi bằng cách ghi biên bản giao nhận.
- Kinh nghiệm: Chọn nhà cung cấp có kho cân minh bạch để giảm rủi ro giá thép tấm thực tế cao hơn.
Alt: kiểm tra chứng chỉ CO CQ giá thép tấm chất lượng cao
